베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chi phí quảng cáo" (1)
chi phí quảng cáo

영어
명사advertising expenses
Chúng tôi tăng chi phí quảng cáo.
We increase advertising costs.
관련 단어 "chi phí quảng cáo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chi phí quảng cáo" (1)
Chúng tôi tăng chi phí quảng cáo.
We increase advertising costs.
